23:26:11 Thứ Ba , Ngày 16 tháng 7 năm 2019 Trang chủ   |  Đký học lần 1 (ngành 1)   |  Đký học lần 1 (ngành 2)   |  Đký HL/CT/HB (ngành 1)   |  Đký HL/CT/HB (ngành 2)   |  Kết quả ĐK   |  Hướng dẫn   |   [Đăng nhập]

CHỨC NĂNG
Đánh giá CL phục vụ
Đánh giá giảng viên
Đánh giá lớp tín chỉ
Đánh giá toàn khóa học
Tra cứu bằng tốt nghiệp
Thông báo
Chương trình đào tạo
Kế hoạch giảng dạy
Cố vấn học tập
TKB lớp
TKB sinh viên
Phòng học - giờ học
Kế hoạch đăng ký
Hướng dẫn đăng ký học
Đăng ký học đi (ngành 1)
Đăng ký học đi (ngành 2)
Đăng ký HL/CT/HB (ngành 1)
Đăng ký HL/CT/HB (ngành 2)
Kết quả đăng ký
Đăng ký thực tập tốt nghiệp
Sửa thông tin
Kết quả học tập
Môn học đã học
Học phí, học bổng, hóa đơn
Giấy tờ sinh viên
Xem hồ sơ
Đổi mật khẩu
THÔNG TIN HỆ THỐNG
Năm học :2019-2020
Học kỳ :1
Ngày BĐHK :30/7/2019
Ngày KTHK :31/12/2019
Số SV Online: 6007
ĐỊA ĐIỂM HỌC
CĐ Công nghệ Bách khoa
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
1203-CNBKCNBK100
Trường Cao đẳng Công thương HN
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
2203-CTHNCTHN150
3201-CTHNCTHN150
4101-CTHNCTHN150
5102-CTHNCTHN150
6103-CTHNCTHN150
7104-CTHNCTHN150
8204-CTHNCTHN150
HVTC - Phường Đức Thắng
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
9302CL-DT5T50
10102CL-DT5T50
11101CL-DT5T50
12201CL-DT5T50
13509-DT5T90
14504-DT5T90
15505-DT5T90
16506-DT5T90
17507A100
18508A80
19406A96
20407A100
21408A80
22501A88
23502A90
24503A90
25204A96
26308CLA50
27307CLA70
28401A90
29402A60
30403A90
31404A94
32405A80
33A1A98
34A10A54
35A11A90
36A2A76
37A3A74
38A4A120
39A5A86
40A6A86
41A7A86
42A8A54
43A9A84
44B1A98
45B2A58
46B3A58
47B4A66
48B5A50
49B6A50
50B7A50
51B8A50
52203CLA50
53202CLA50
54108CLA50
55106-TVA60
56107CLA50
57201A88
58101A74
59102A60
60106-PMA55
61103CLA50
62104A100
63302-LAA35
64304A96
65305AA60
66305BA60
67303A90
68306A96
69205AA50
70205BA50
71206-TVA60
72207CLA50
73207-PMA50
74208CLA80
75206A96
76206-PMA55
77301A88
Trường Quốc tế Việt Úc - Mỹ Đình
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
78301-MĐQVT90
79306-MĐQVT90
80303-MĐQVT90
81305-MĐQVT90
82304-MĐQVT90
83302-MĐQVT90
84307-MĐQVT90
HVTC - 53E Phan Phù Tiên
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
Trường Trung cấp Thái Nguyên
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
85401-TCTNTCTN150
86404-TCTNTCTN150
87403-TCTNTCTN150
88503-TCTNTCTN150
89502-TCTNTCTN150
90P14-TCTNTCTN150
91P15-TCTNTCTN150
92P16-TCTNTCTN150
93P17-TCTNTCTN150
94P8-TCTNTCTN150
95302-TCTNTCTN150
96304-TCTNTCTN150
97305-TCTNTCTN150
98204-TCTNTCTN150
9911-TCTNTCTN150
Khu Tuổi hoa
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
100403-THTH82
101402-THTH82
102404-THTH82
103405-THTH82
104401-THTH82
105307-THTH80
106308-THTH81
107309-THTH81
108310-THTH81
109311-THTH81
110312-THTH81
111313-THTH81
112107-THTH81
113108-THTH81
114109-THTH80
115110-THTH80
116111-THTH80
117112-THTH80
118202-THTH80
119201-THTH84
120203-THTH80
121103-THTH81
122106-THTH81
123104-THTH75
124105-THTH81
125102-THTH81
126101-THTH60
127204-THTH80
128205-THTH80
129207-THTH80
130301-THTH87
131206-THTH80
132208-THTH84
133209-THTH81
134210-THTH81
135211-THTH81
136212-THTH81
137213-THTH81
138305-THTH80
139303-THTH80
140306-THTH80
141304-THTH80
142302-THTH83
143X1-TH1T80
144X2-TH1T80
145X3-TH1T80
146X4-TH1T80
147X5-TH1T80
148X6-TH1T80
149X7-TH1T80
Trường THCS&THPT(MĐ
STTPhòng họcTòa nhàSố bàn
GIỜ HỌC
Buổi sáng
TiếtTừĐến
16h557h40
27h458h30
38h359h20
49h3010h15
510h2011h5
611h1011h55
Buổi chiều
TiếtTừĐến
112h3013h15
213h2014h5
314h1014h55
415h515h50
515h5516h40
616h4517h30
Buổi tối
TiếtTừĐến
118h018h45
218h5019h35
319h4020h25
420h3021h15

CỔNG ĐĂNG KÝ HỌC TÍN CHỈ - HỌC VIỆN TÀI CHÍNH

Phát triển bởi: CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM HOÀNG HÀ